摆烂
bǎi làn
Kệ nó thối rữa — hoàn toàn từ bỏ việc cố gắng, chấp nhận thất bại hoặc tầm thường.
Nguồn gốc
Từ văn hóa bóng rổ NBA, nơi các đội thua cuộc "tank" một cách có chủ ý. Được cư dân mạng Trung Quốc chấp nhận như một phiên bản cực đoan hơn của 躺平.
Ví dụ
Ngày mai thi rồi mà tôi chưa học gì cả — đến lúc 摆烂 rồi.
这学期我直接摆烂了。(Học kỳ này tôi kệ nó thối rữa luôn.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
躺平
tǎng píng
Nằm thẳng — từ chối cuộc đua chuột, chọn làm mức tối thiểu thay vì làm việc quá sức.
干饭人
gān fàn rén
Cỗ máy ăn / chiến binh ẩm thực — người ăn với sự nhiệt tình và đam mê lớn.
佛系
fó xì
Giống như Phật — có thái độ sống thiền, chuyện gì đến sẽ đến. Không quan tâm đến kết quả.
第三空间
dì sān kōng jiān
Không gian thứ ba — một nơi không phải là nhà cũng không phải là nơi làm việc, nơi bạn có thể thư giãn (quán cà phê, thư viện, công viên).