吃瓜
chī guā
Ăn dưa hấu — là người xem, quan sát diễn biến sự việc, hóng hớt chuyện mà không can dự vào.
Nguồn gốc
Bắt nguồn từ một bức ảnh một người đàn ông ăn dưa hấu trong khi xem một cuộc tranh cãi trên đường phố. 吃瓜群众 (quần chúng ăn dưa) là những người ngoài cuộc thụ động.
Ví dụ
I'm just here to 吃瓜, don't drag me into this.
Tôi chỉ đến đây để ăn dưa thôi, đừng lôi tôi vào.
吃瓜群众已就位。(The melon-eating spectators are in position.)
Quần chúng ăn dưa đã vào vị trí.
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
Tìm hiểu thêm →真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
Tìm hiểu thêm →高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
Tìm hiểu thêm →CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.
Tìm hiểu thêm →