Internet Culture2016informal

吃瓜

chī guā

Ăn dưa hấu — là người xem, quan sát diễn biến sự việc, hóng hớt chuyện mà không can dự vào.

Nguồn gốc

Bắt nguồn từ một bức ảnh một người đàn ông ăn dưa hấu trong khi xem một cuộc tranh cãi trên đường phố. 吃瓜群众 (quần chúng ăn dưa) là những người ngoài cuộc thụ động.

Ví dụ

I'm just here to 吃瓜, don't drag me into this.

Tôi chỉ đến đây để ăn dưa thôi, đừng lôi tôi vào.

吃瓜群众已就位。(The melon-eating spectators are in position.)

Quần chúng ăn dưa đã vào vị trí.

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan