老六
lǎo liù
Người chơi lén lút / cắm trại — một người chơi bẩn hoặc trốn và chờ người khác đánh nhau trước.
Nguồn gốc
Từ trò chơi CS:GO, nơi có 5 người chơi trong một đội và "người chơi thứ 6" là người đang trốn / cắm trại thay vì chơi đúng cách.
Ví dụ
Stop being an 老六 and fight properly!
你怎么又当老六!(Why are you being a camper again!) - Sao bạn lại chơi kiểu cắm trại nữa vậy!
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
Tìm hiểu thêm →真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
Tìm hiểu thêm →高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
Tìm hiểu thêm →CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.
Tìm hiểu thêm →