双减
shuāng jiǎn
Giảm kép — chính sách của chính phủ nhằm giảm gánh nặng bài tập về nhà và dạy kèm sau giờ học cho học sinh.
Nguồn gốc
Chính sách chính thức được đưa ra vào tháng 7 năm 2021, trở thành tiếng lóng được thảo luận rộng rãi vì nó đã thay đổi đáng kể văn hóa giáo dục.
Ví dụ
After 双减, kids finally have time to play.
双减政策改变了教育行业。(Chính sách giảm kép đã thay đổi ngành giáo dục.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
i人/e人
i rén / e rén
Hướng nội/Hướng ngoại — ám chỉ các loại tính cách MBTI, được sử dụng một cách thông thường để mô tả sở thích xã hội.
颜值
yán zhí
Điểm hấp dẫn / giá trị khuôn mặt — một đánh giá bằng số về ngoại hình của ai đó.
饭圈
fàn quān
Vòng fan / cộng đồng người hâm mộ — cộng đồng người hâm mộ có tổ chức xung quanh một người nổi tiếng hoặc thần tượng.
学霸
xué bà
Trùm học bá / thánh học — người học giỏi và luôn đạt điểm cao nhất.