饭圈
fàn quān
Vòng fan / cộng đồng người hâm mộ — cộng đồng người hâm mộ có tổ chức xung quanh một người nổi tiếng hoặc thần tượng.
Nguồn gốc
Từ văn hóa 粉丝 (fan). Cộng đồng người hâm mộ ở Trung Quốc trở nên có tổ chức cao với các hoạt động phối hợp, gây quỹ và các chiến dịch trực tuyến.
Ví dụ
饭圈 culture can be pretty intense in China.
饭圈文化影响了年轻人。(Fan circle culture has influenced young people.) - Văn hóa vòng fan đã ảnh hưởng đến giới trẻ.
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
i人/e人
i rén / e rén
Hướng nội/Hướng ngoại — ám chỉ các loại tính cách MBTI, được sử dụng một cách thông thường để mô tả sở thích giao tiếp xã hội.
Tìm hiểu thêm →双减
shuāng jiǎn
Giảm kép — chính sách của chính phủ nhằm giảm gánh nặng bài tập về nhà và dạy kèm sau giờ học cho học sinh.
Tìm hiểu thêm →颜值
yán zhí
Điểm hấp dẫn / giá trị khuôn mặt — một đánh giá bằng số về ngoại hình của ai đó.
Tìm hiểu thêm →学霸
xué bà
Trùm học bá / thánh học — người học giỏi và luôn đạt điểm cao nhất.
Tìm hiểu thêm →