Youth Culture2018informal

饭圈

fàn quān

Vòng fan / cộng đồng người hâm mộ — cộng đồng người hâm mộ có tổ chức xung quanh một người nổi tiếng hoặc thần tượng.

Nguồn gốc

Từ văn hóa 粉丝 (fan). Cộng đồng người hâm mộ ở Trung Quốc trở nên có tổ chức cao với các hoạt động phối hợp, gây quỹ và các chiến dịch trực tuyến.

Ví dụ

饭圈 culture can be pretty intense in China.

饭圈文化影响了年轻人。(Fan circle culture has influenced young people.) - Văn hóa vòng fan đã ảnh hưởng đến giới trẻ.

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan