颜值
yán zhí
Điểm hấp dẫn / giá trị khuôn mặt — một đánh giá bằng số về ngoại hình của ai đó.
Nguồn gốc
Được phổ biến thông qua mạng xã hội và các chương trình giải trí của Trung Quốc, nơi ngoại hình được thảo luận công khai và "chấm điểm".
Ví dụ
That actor has insane 颜值.
颜值即正义。(Ngoại hình là công lý — vẻ ngoài là tất cả.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
i人/e人
i rén / e rén
Hướng nội/Hướng ngoại — ám chỉ các loại tính cách MBTI, được sử dụng một cách thông thường để mô tả sở thích giao tiếp xã hội.
Tìm hiểu thêm →双减
shuāng jiǎn
Giảm kép — chính sách của chính phủ nhằm giảm gánh nặng bài tập về nhà và dạy kèm sau giờ học cho học sinh.
Tìm hiểu thêm →饭圈
fàn quān
Vòng fan / cộng đồng người hâm mộ — cộng đồng người hâm mộ có tổ chức xung quanh một người nổi tiếng hoặc thần tượng.
Tìm hiểu thêm →学霸
xué bà
Trùm học bá / thánh học — người học giỏi và luôn đạt điểm cao nhất.
Tìm hiểu thêm →