i人/e人
i rén / e rén
Hướng nội/Hướng ngoại — ám chỉ các loại tính cách MBTI, được sử dụng một cách thông thường để mô tả sở thích giao tiếp xã hội.
Nguồn gốc
Kiểm tra tính cách MBTI trở nên cực kỳ phổ biến ở Trung Quốc vào khoảng năm 2022-2023, với i人 (hướng nội) và e人 (hướng ngoại) trở thành những nhãn hiệu hàng ngày.
Ví dụ
I'm such an i人 — parties drain my energy.
作为一个i人,我周末只想在家待着。(Là một người hướng nội, tôi chỉ muốn ở nhà vào cuối tuần.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
双减
shuāng jiǎn
Giảm kép — chính sách của chính phủ nhằm giảm gánh nặng bài tập về nhà và dạy kèm sau giờ học cho học sinh.
Tìm hiểu thêm →颜值
yán zhí
Điểm hấp dẫn / giá trị khuôn mặt — một đánh giá bằng số về ngoại hình của ai đó.
Tìm hiểu thêm →饭圈
fàn quān
Vòng fan / cộng đồng người hâm mộ — cộng đồng người hâm mộ có tổ chức xung quanh một người nổi tiếng hoặc thần tượng.
Tìm hiểu thêm →学霸
xué bà
Trùm học bá / thánh học — người học giỏi và luôn đạt điểm cao nhất.
Tìm hiểu thêm →