学霸
xué bà
Trùm học bá / thánh học — người học giỏi và luôn đạt điểm cao nhất.
Nguồn gốc
Kết hợp 学 (học) với 霸 (bá chủ). Ngược lại là 学渣 (xuézhā, học dốt).
Ví dụ
She's such a 学霸, always getting perfect scores.
Cô ấy đúng là trùm học bá, luôn đạt điểm tuyệt đối.
学霸的世界我们不懂。(We can't understand the world of academic overachievers.)
Thế giới của học bá chúng ta không hiểu được.
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
i人/e人
i rén / e rén
Hướng nội/Hướng ngoại — ám chỉ các loại tính cách MBTI, được sử dụng một cách thông thường để mô tả sở thích giao tiếp xã hội.
Tìm hiểu thêm →双减
shuāng jiǎn
Giảm kép — chính sách của chính phủ nhằm giảm gánh nặng bài tập về nhà và dạy kèm sau giờ học cho học sinh.
Tìm hiểu thêm →颜值
yán zhí
Điểm hấp dẫn / giá trị khuôn mặt — một đánh giá bằng số về ngoại hình của ai đó.
Tìm hiểu thêm →饭圈
fàn quān
Vòng fan / cộng đồng người hâm mộ — cộng đồng người hâm mộ có tổ chức xung quanh một người nổi tiếng hoặc thần tượng.
Tìm hiểu thêm →