Youth Culture2010sinformal

学霸

xué bà

Trùm học bá / thánh học — người học giỏi và luôn đạt điểm cao nhất.

Nguồn gốc

Kết hợp 学 (học) với 霸 (bá chủ). Ngược lại là 学渣 (xuézhā, học dốt).

Ví dụ

She's such a 学霸, always getting perfect scores.

Cô ấy đúng là trùm học bá, luôn đạt điểm tuyệt đối.

学霸的世界我们不懂。(We can't understand the world of academic overachievers.)

Thế giới của học bá chúng ta không hiểu được.

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan