梗
gěng
Meme / trò đùa dai — một trò đùa trên internet, một tham chiếu hoặc một câu cửa miệng mà mọi người liên tục sử dụng.
Nguồn gốc
Ban đầu từ 哏 (gén, một câu nói hài hước trong tấu hài). Phát triển để bao gồm tất cả các meme trên internet và các tham chiếu lan truyền.
Ví dụ
I don't get this 梗, can someone explain?
Tôi không hiểu cái meme này, ai đó giải thích được không?
这个梗已经过时了。(This meme is already outdated.)
Cái meme này lỗi thời rồi.
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
Tìm hiểu thêm →真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
Tìm hiểu thêm →高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
Tìm hiểu thêm →CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.
Tìm hiểu thêm →