Social & Relationships2010sinformal

shài

Khoe khoang / chia sẻ công khai — đăng ảnh về những món đồ đã mua, chuyến đi hoặc thành tích lên mạng xã hội.

Nguồn gốc

Ban đầu có nghĩa là "phơi nắng". Nghĩa mở rộng: phơi bày/trưng bày điều gì đó công khai, đặc biệt là trên mạng xã hội.

Ví dụ

She's always 晒-ing her luxury bags on Instagram. (Cô ấy luôn 晒 túi xách hàng hiệu của mình trên Instagram.)

朋友圈晒美食。(Chia sẻ ảnh đồ ăn trên WeChat Moments.) (Chia sẻ ảnh đồ ăn trên khoảnh khắc WeChat.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan