偷感
tōu gǎn
Cảm giác ăn trộm — cảm giác khi làm những việc bình thường (ăn một mình, đi tập gym) mà cứ nhìn xung quanh một cách lo lắng như thể bạn đang làm điều gì đó sai trái.
Nguồn gốc
Trở nên viral vào năm 2024 trên Xiaohongshu. Mô tả sự lo lắng xã hội, nơi bạn cảm thấy như mọi người đang nhìn và phán xét bạn, ngay cả khi bạn chỉ đang tồn tại. Ngược lại với 松弛感.
Ví dụ
I have major 偷感 eating alone at a restaurant.
去健身房偷感很重。(Tôi cảm thấy như một tên trộm khi đi tập gym.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
绝绝子
jué jué zǐ
Tuyệt vời / Tồi tệ tuyệt đối — một cách diễn đạt nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
社死
shè sǐ
Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.
EMO/emo
emo
Cảm thấy buồn bã, chán nản, hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.
牛/牛逼
niú / niú bī
Tuyệt vời / đỉnh của chóp — lời khen ngợi mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.