野生
yě shēng
Hoang dã / không chính thức — một cái gì đó hoặc một ai đó tự tạo ra, không chính thức hoặc được khám phá ở một nơi không ngờ tới.
Nguồn gốc
Được sử dụng để mô tả những người nghiệp dư nhưng tài năng được tìm thấy "trong tự nhiên" — như một ca sĩ đường phố hát rất hay.
Ví dụ
I found a 野生 singer on the subway who was amazing!
野生程序员。(Một lập trình viên "hoang dã" tự học.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao, hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.