牛马

niú mǎ

Trâu ngựa — một cách tự ti gọi bản thân là những người lao động bị bóc lột, trả lương thấp, làm việc vất vả như trâu ngựa.

Nguồn gốc

Trở nên viral vào năm 2024 như một phiên bản cay đắng hơn của 打工人. Trong khi 打工人 có một chút tự hào mỉa mai, 牛马 hoàn toàn là sự cam chịu — bạn chỉ là gia súc cho công ty.

Ví dụ

Back to being a 牛马 on Monday.

我们都是公司的牛马。(Chúng ta đều chỉ là trâu ngựa cho công ty.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan