牛马
niú mǎ
Trâu ngựa — một cách tự ti gọi bản thân là những người lao động bị bóc lột, trả lương thấp, làm việc vất vả như trâu ngựa.
Nguồn gốc
Trở nên viral vào năm 2024 như một phiên bản cay đắng hơn của 打工人. Trong khi 打工人 có một chút tự hào mỉa mai, 牛马 hoàn toàn là sự cam chịu — bạn chỉ là gia súc cho công ty.
Ví dụ
Back to being a 牛马 on Monday.
我们都是公司的牛马。(Chúng ta đều chỉ là trâu ngựa cho công ty.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
内卷
nèi juǎn
Nội quyển — cạnh tranh quá mức, thường vô nghĩa, nơi mọi người làm việc chăm chỉ hơn nhưng không ai đạt được nhiều hơn.
打工人
dǎ gōng rén
Dân văn phòng / nô lệ lương bổng — một thuật ngữ tự ti mà người lao động dùng để mô tả bản thân.
996
jiǔ jiǔ liù
Làm việc từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, 6 ngày một tuần — mô tả văn hóa làm việc khắc nghiệt trong các công ty công nghệ Trung Quốc.
卡点
kǎ diǎn
Đến vào đúng khoảnh khắc cuối cùng có thể — chính xác là đúng giờ mà không có bất kỳ sai số nào.