天花板
tiān huā bǎn
Trần nhà — đỉnh cao tuyệt đối hoặc mức cao nhất của một cái gì đó. Được sử dụng như một tính từ so sánh nhất.
Nguồn gốc
Mượn từ khái niệm "glass ceiling" (trần kính) nhưng được sử dụng tích cực để có nghĩa là "tốt nhất" trong tiếng lóng trên internet Trung Quốc.
Ví dụ
This is the 天花板 of hotpot restaurants. (Đây là 天花板 của các nhà hàng lẩu.)
颜值天花板。(The ceiling of attractiveness — the most attractive person.) (Nhan sắc 天花板 — người hấp dẫn nhất.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
Tìm hiểu thêm →真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
Tìm hiểu thêm →高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
Tìm hiểu thêm →CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.
Tìm hiểu thêm →