小孩哥/小孩姐

xiǎo hái gē / xiǎo hái jiě

Em trai nhỏ / Chị gái nhỏ — một đứa trẻ khôn ngoan, có kỹ năng hoặc trưởng thành đáng ngạc nhiên so với tuổi. Được sử dụng với sự ngưỡng mộ chân thành.

Nguồn gốc

Lan truyền vào năm 2024 từ các video về những đứa trẻ thể hiện những kỹ năng ấn tượng — nấu ăn, thư pháp, tranh luận, thể thao. Danh hiệu 哥/姐 thể hiện sự tôn trọng dành cho một đứa trẻ tạo ra một sự tương phản hài hước.

Ví dụ

This 8-year-old just beat me at chess — 小孩哥!

这个小孩姐做菜比我好。(Chị gái nhỏ này nấu ăn ngon hơn tôi.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan