心态崩了
xīn tài bēng le
Tâm lý sụp đổ — khi căng thẳng, vận rủi hoặc thất vọng đẩy bạn vượt qua giới hạn chịu đựng. Bùng nổ tinh thần.
Nguồn gốc
Từ game đối kháng và thể thao điện tử, nơi trạng thái tinh thần của người chơi sụp đổ dưới áp lực. Bây giờ được sử dụng rộng rãi cho bất kỳ tình huống nào mà bạn không thể chịu đựng được nữa.
Ví dụ
Failed my driving test for the 4th time — 心态崩了.
连续加班一周,心态崩了。(Làm thêm giờ liên tục một tuần, tâm lý sụp đổ.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
绝绝子
jué jué zǐ
Tuyệt vời / Tồi tệ tuyệt đối — một cách diễn đạt nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
社死
shè sǐ
Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.
EMO/emo
emo
Cảm thấy buồn bã, chán nản, hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.
牛/牛逼
niú / niú bī
Tuyệt vời / đỉnh của chóp — lời khen ngợi mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.