心态崩了

xīn tài bēng le

Tâm lý sụp đổ — khi căng thẳng, vận rủi hoặc thất vọng đẩy bạn vượt qua giới hạn chịu đựng. Bùng nổ tinh thần.

Nguồn gốc

Từ game đối kháng và thể thao điện tử, nơi trạng thái tinh thần của người chơi sụp đổ dưới áp lực. Bây giờ được sử dụng rộng rãi cho bất kỳ tình huống nào mà bạn không thể chịu đựng được nữa.

Ví dụ

Failed my driving test for the 4th time — 心态崩了.

连续加班一周,心态崩了。(Làm thêm giờ liên tục một tuần, tâm lý sụp đổ.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan