松弛感
sōng chí gǎn
Phong thái thư thái — phẩm chất của việc bình tĩnh và không lo lắng một cách tự nhiên, không bồn chồn về mọi thứ.
Nguồn gốc
Trở thành một hình mẫu lý tưởng lan truyền vào năm 2022 như một sự phản kháng lại văn hóa lo âu, tôn vinh những người giữ được sự bình tĩnh dưới áp lực.
Ví dụ
She has such 松弛感 — nothing seems to bother her.
我要学习她的松弛感。(Tôi muốn học theo phong thái thư thái của cô ấy.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
躺平
tǎng píng
Nằm thẳng — từ chối cuộc đua chuột, chọn làm mức tối thiểu thay vì làm việc quá sức.
摆烂
bǎi làn
Kệ nó thối rữa — hoàn toàn từ bỏ việc cố gắng, chấp nhận thất bại hoặc tầm thường.
干饭人
gān fàn rén
Cỗ máy ăn / chiến binh ẩm thực — người ăn với sự nhiệt tình và đam mê lớn.
佛系
fó xì
Giống như Phật — có thái độ sống thiền, chuyện gì đến sẽ đến. Không quan tâm đến kết quả.