破防
pò fáng
Phá vỡ phòng thủ — khi điều gì đó tác động đến bạn quá mạnh về mặt cảm xúc khiến bạn mất bình tĩnh. Có thể là những giọt nước mắt hạnh phúc hoặc tin tức tàn khốc.
Nguồn gốc
Từ game (phá vỡ hàng phòng thủ). Bilibili đã gọi nó là "bình luận của năm". Được sử dụng khi một video, câu chuyện hoặc khoảnh khắc khiến bạn xúc động một cách bất ngờ.
Ví dụ
That soldier reunion video completely 破防了.
看到这个视频我直接破防了。(Xem video này tôi trực tiếp vỡ oà.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
绝绝子
jué jué zǐ
Tuyệt vời / Tồi tệ tuyệt đối — một cách diễn đạt nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
社死
shè sǐ
Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.
EMO/emo
emo
Cảm thấy buồn bã, chán nản, hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.
牛/牛逼
niú / niú bī
Tuyệt vời / đỉnh của chóp — lời khen ngợi mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.