破防

pò fáng

Phá vỡ phòng thủ — khi điều gì đó tác động đến bạn quá mạnh về mặt cảm xúc khiến bạn mất bình tĩnh. Có thể là những giọt nước mắt hạnh phúc hoặc tin tức tàn khốc.

Nguồn gốc

Từ game (phá vỡ hàng phòng thủ). Bilibili đã gọi nó là "bình luận của năm". Được sử dụng khi một video, câu chuyện hoặc khoảnh khắc khiến bạn xúc động một cách bất ngờ.

Ví dụ

That soldier reunion video completely 破防了.

看到这个视频我直接破防了。(Xem video này tôi trực tiếp vỡ oà.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan