Internet Culture2012neutral

点赞

diǎn zàn

Thích / cho một ngón tay cái lên — nhấn nút thích, hoặc rộng hơn, là tán thành điều gì đó.

Nguồn gốc

Từ nút thích của mạng xã hội. Đã đi vào lời nói hàng ngày để có nghĩa là đưa ra sự chấp thuận hoặc khen ngợi.

Ví dụ

给你点赞! (Thích bạn!)

这个操作我要点赞。(Tôi phải cho một ngón tay cái lên cho hành động này.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan