点赞
diǎn zàn
Thích / cho một ngón tay cái lên — nhấn nút thích, hoặc rộng hơn, là tán thành điều gì đó.
Nguồn gốc
Từ nút thích của mạng xã hội. Đã đi vào lời nói hàng ngày để có nghĩa là đưa ra sự chấp thuận hoặc khen ngợi.
Ví dụ
给你点赞! (Thích bạn!)
这个操作我要点赞。(Tôi phải cho một ngón tay cái lên cho hành động này.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
Tìm hiểu thêm →真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
Tìm hiểu thêm →高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
Tìm hiểu thêm →CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.
Tìm hiểu thêm →