特种兵旅游
tè zhǒng bīng lǚ yóu
Du lịch đặc chủng — du lịch tốc độ cực cao, nhồi nhét tối đa các điểm tham quan trong thời gian tối thiểu với ngân sách eo hẹp.
Nguồn gốc
Xu hướng trong giới sinh viên đại học Trung Quốc năm 2023, những người sẽ ghé thăm 5+ thành phố trong một ngày cuối tuần bằng cách sử dụng tàu đêm để tiết kiệm chi phí khách sạn.
Ví dụ
We did a 特种兵旅游 — visited 3 cities in 2 days!
大学生特种兵旅游攻略。(Hướng dẫn du lịch đặc chủng cho sinh viên đại học.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
i人/e人
i rén / e rén
Hướng nội/Hướng ngoại — ám chỉ các loại tính cách MBTI, được sử dụng một cách thông thường để mô tả sở thích giao tiếp xã hội.
Tìm hiểu thêm →双减
shuāng jiǎn
Giảm kép — chính sách của chính phủ nhằm giảm gánh nặng bài tập về nhà và dạy kèm sau giờ học cho học sinh.
Tìm hiểu thêm →颜值
yán zhí
Điểm hấp dẫn / giá trị khuôn mặt — một đánh giá bằng số về ngoại hình của ai đó.
Tìm hiểu thêm →饭圈
fàn quān
Vòng fan / cộng đồng người hâm mộ — cộng đồng người hâm mộ có tổ chức xung quanh một người nổi tiếng hoặc thần tượng.
Tìm hiểu thêm →