硬控
yìng kòng
Bị điều khiển cứng nhắc — khi một điều gì đó quá hấp dẫn khiến bạn đứng chôn chân tại chỗ. Từ CC (crowd control - khống chế đám đông) trong game được áp dụng vào đời thực.
Nguồn gốc
Thuật ngữ game trở nên phổ biến vào năm 2024. "Video này đã硬控 tôi trong 3 phút" có nghĩa là bạn không thể rời mắt. Được sử dụng cho nội dung, người hoặc khoảnh khắc thu hút toàn bộ sự chú ý của bạn.
Ví dụ
This cat video 硬控 me for 10 minutes straight.
这个视频硬控了我三分钟。(Video này đã điều khiển cứng nhắc tôi trong ba phút.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
YYDS (永远的神)
yǒng yuǎn de shén
Tuyệt đỉnh (Greatest of All Time). Dùng để khen ai đó hoặc cái gì đó là tuyệt vời nhất.
真香
zhēn xiāng
Thơm quá / Ngon quá — dùng khi ai đó cuối cùng lại thích một điều mà trước đó họ nói sẽ không bao giờ làm.
高情商
gāo qíng shāng
EQ cao — khéo léo, ngoại giao, hoặc biết chính xác điều gì nên nói.
CP (嗑CP)
kè CP
Gán ghép / ghép đôi — ủng hộ hoặc mơ mộng về một cặp đôi lãng mạn, dù là thật hay hư cấu.