班味

bān wèi

Mùi công sở — dư âm dai dẳng của sự kiệt sức và tuyệt vọng bám lấy bạn sau giờ làm việc. Không phải là một mùi hương thực tế, mà là một cảm giác vô hồn, ánh mắt trống rỗng.

Nguồn gốc

Từ thông dụng số 1 của năm 2024. "去班味" (khử mùi công sở) trở thành một xu hướng khi những người lao động trẻ cố gắng lấy lại bản sắc của mình bên ngoài công việc thông qua các sở thích, du lịch và tự chăm sóc bản thân.

Ví dụ

I need a vacation to wash off this 班味.

下班后第一件事就是去班味。(Việc đầu tiên sau giờ làm là khử mùi công sở.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan