摸鱼

mō yú

Sờ cá — trốn việc ở nơi làm việc trong khi giả vờ làm việc năng suất. Lướt điện thoại, duyệt Taobao, tỏ ra bận rộn.

Nguồn gốc

Từ thành ngữ 浑水摸鱼 (thả câu trong nước đục). Trở thành từ vựng văn phòng tiêu chuẩn khi công nhân công khai chấp nhận sự lười biếng có chiến lược. "摸鱼学" (nghệ thuật trốn việc) có nền văn hóa phụ riêng.

Ví dụ

I've been 摸鱼 all afternoon — nobody noticed.

今天摸了一天的鱼。(Hôm nay trốn việc cả ngày.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan