摸鱼
mō yú
Sờ cá — trốn việc ở nơi làm việc trong khi giả vờ làm việc năng suất. Lướt điện thoại, duyệt Taobao, tỏ ra bận rộn.
Nguồn gốc
Từ thành ngữ 浑水摸鱼 (thả câu trong nước đục). Trở thành từ vựng văn phòng tiêu chuẩn khi công nhân công khai chấp nhận sự lười biếng có chiến lược. "摸鱼学" (nghệ thuật trốn việc) có nền văn hóa phụ riêng.
Ví dụ
I've been 摸鱼 all afternoon — nobody noticed.
今天摸了一天的鱼。(Hôm nay trốn việc cả ngày.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
内卷
nèi juǎn
Nội quyển — cạnh tranh quá mức, thường vô nghĩa, nơi mọi người làm việc chăm chỉ hơn nhưng không ai đạt được nhiều hơn.
打工人
dǎ gōng rén
Dân văn phòng / nô lệ lương bổng — một thuật ngữ tự ti mà người lao động dùng để mô tả bản thân.
996
jiǔ jiǔ liù
Làm việc từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, 6 ngày một tuần — mô tả văn hóa làm việc khắc nghiệt trong các công ty công nghệ Trung Quốc.
卡点
kǎ diǎn
Đến vào đúng khoảnh khắc cuối cùng có thể — chính xác là đúng giờ mà không có bất kỳ sai số nào.