刺客
cì kè
Sát thủ giá — một sản phẩm trông rẻ nhưng khiến bạn sốc với mức giá cao bất ngờ khi thanh toán.
Nguồn gốc
Bắt đầu với "雪糕刺客" (sát thủ kem) vào năm 2022 khi các thương hiệu kem đắt tiền đánh lừa những người mong đợi giá rẻ.
Ví dụ
That ice cream was a 刺客 — looked normal but cost $8!
小心超市里的雪糕刺客。(Cẩn thận với những sát thủ kem trong siêu thị.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, German, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
躺平
tǎng píng
Nằm thẳng — từ chối cuộc đua chuột, chọn làm mức tối thiểu thay vì làm việc quá sức.
摆烂
bǎi làn
Kệ nó thối rữa — hoàn toàn từ bỏ việc cố gắng, chấp nhận thất bại hoặc tầm thường.
干饭人
gān fàn rén
Cỗ máy ăn / chiến binh ẩm thực — người ăn với sự nhiệt tình và đam mê lớn.
佛系
fó xì
Giống như Phật — có thái độ sống thiền, chuyện gì đến sẽ đến. Không quan tâm đến kết quả.