下班脑
xià bān nǎo
Não tan làm — trạng thái tinh thần chỉ nghĩ đến việc tan làm, không có động lực.
Nguồn gốc
Xu hướng lan truyền vào năm 2023 mô tả những người lao động có mặt về thể chất nhưng tinh thần đã rời đi.
Ví dụ
I have serious 下班脑 today — can't focus on anything. (Hôm nay tôi bị 下班脑 nghiêm trọng — không thể tập trung vào bất cứ điều gì.)
一到下午三点就开始下班脑了。(Off-work brain kicks in at 3pm.) (Não tan làm bắt đầu vào lúc 3 giờ chiều.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
内卷
nèi juǎn
Nội quyển — cạnh tranh quá mức, thường vô nghĩa, nơi mọi người làm việc chăm chỉ hơn nhưng không ai đạt được nhiều hơn.
Tìm hiểu thêm →打工人
dǎ gōng rén
Dân văn phòng / nô lệ lương bổng — một thuật ngữ tự ti mà người lao động dùng để mô tả bản thân.
Tìm hiểu thêm →996
jiǔ jiǔ liù
Làm việc từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối, 6 ngày một tuần — mô tả văn hóa làm việc khắc nghiệt trong các công ty công nghệ Trung Quốc.
Tìm hiểu thêm →卡点
kǎ diǎn
Đến vào đúng khoảnh khắc cuối cùng có thể — chính xác đúng giờ mà không có bất kỳ sai số nào.
Tìm hiểu thêm →