狗粮

gǒu liáng

Thức ăn cho chó — thứ mà những người độc thân bị "ăn" khi các cặp đôi thể hiện tình cảm trước mặt họ. Bị ép phải chứng kiến những hành động thân mật.

Nguồn gốc

Khi một cặp đôi thể hiện tình cảm ở nơi công cộng hoặc trên mạng, những người độc thân xung quanh nói rằng họ đang "ăn cẩu lương". Đó là sự hài hước tự ti từ góc nhìn của người độc thân.

Ví dụ

Bạn bè tôi lại 撒狗粮 nữa rồi — tôi cần phải rời khỏi nhóm chat này.

又被喂了一嘴狗粮。(Lại bị nhồi cho một mồm cẩu lương.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan