Emotions & Reactions2010sinformal

算了

suàn le

Thôi bỏ đi / Kệ đi — diễn tả sự cam chịu hoặc quyết định không bận tâm đến điều gì đó.

Nguồn gốc

Một cụm từ truyền thống trở thành tâm trạng/thái độ của giới trẻ, thường được sử dụng như một triết lý sống.

Ví dụ

Want to argue about it? 算了.

算了算了,不想了。(Thôi bỏ đi, thôi bỏ đi, không muốn nghĩ nữa.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan