算了
suàn le
Thôi bỏ đi / Kệ đi — diễn tả sự cam chịu hoặc quyết định không bận tâm đến điều gì đó.
Nguồn gốc
Một cụm từ truyền thống trở thành tâm trạng/thái độ của giới trẻ, thường được sử dụng như một triết lý sống.
Ví dụ
Want to argue about it? 算了.
算了算了,不想了。(Thôi bỏ đi, thôi bỏ đi, không muốn nghĩ nữa.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian
Tiếng Lóng Liên Quan
绝绝子
jué jué zǐ
Tuyệt vời / Tồi tệ — một biểu cảm nhấn mạnh có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Tìm hiểu thêm →社死
shè sǐ
Chết xã hội — một khoảnh khắc cực kỳ xấu hổ khiến bạn muốn biến mất.
Tìm hiểu thêm →EMO/emo
emo
Cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc u sầu — được sử dụng khi trải qua một làn sóng cảm xúc tiêu cực.
Tìm hiểu thêm →牛/牛逼
niú / niú bī
Tuyệt vời / ngầu lòi — lời khen mạnh mẽ cho một điều gì đó ấn tượng hoặc một người nào đó có kỹ năng.
Tìm hiểu thêm →