Social & Relationships2022very informal

大地/大爹

dà dì / dà diē

Đại ca / Bố già — dùng một cách mỉa mai để mô tả hành vi kiêu ngạo hoặc hống hách.

Nguồn gốc

Tiếng lóng trên mạng chế nhạo những người hành xử như thể họ vượt trội hoặc có quyền, đặc biệt là những khách hàng "Karen" trong dịch vụ khách hàng.

Ví dụ

Who do you think you are, 大爹?

又来了一个大爹顾客。(Lại đến một vị khách "bố già" nữa.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Tiếng Lóng Liên Quan