Cụm Từ Tiếng Trung Thông Dụng
Bỏ qua những điều cơ bản trong sách giáo khoa. 80 cụm từ tiếng Trung này bao gồm những gì bạn thực sự cần ở Trung Quốc.
Danh Mục
Restaurant & Food
买单
mǎi dān
Tính tiền / Cho xin hóa đơn
beginner打包
dǎ bāo
Đóng gói mang về / Gói đồ ăn thừa
beginner不要辣
bù yào là
Không cay / Làm ơn đừng cay
beginner有什么推荐
yǒu shén me tuī jiàn
Bạn có gợi ý gì không?
beginner我吃素
wǒ chī sù
Tôi ăn chay
beginner干杯
gān bēi
Chúc mừng! / Uống cạn ly!
beginner再来一个
zài lái yī gè
Cho thêm một phần nữa / Làm ơn cho thêm một cái nữa
beginner吃饱了
chī bǎo le
Tôi no rồi / Tôi ăn đủ rồi
beginnerAA制
AA zhì
Chia hóa đơn / Cưa đôi
intermediate这个怎么吃
zhè ge zěn me chī
Cái này ăn như thế nào?
beginnerShopping & Bargaining
太贵了
tài guì le
Đắt quá!
beginner便宜点
pián yi diǎn
Bớt chút đi / Giảm giá cho tôi đi
beginner可以试试吗
kě yǐ shì shì ma
Tôi có thể thử nó được không?
beginner有没有别的颜色
yǒu méi yǒu bié de yán sè
Bạn có màu khác không?
intermediate刷卡还是现金
shuā kǎ hái shì xiàn jīn
Thẻ hay tiền mặt?
beginner打折
dǎ zhé
Giảm giá / đang giảm giá
intermediate假的吧
jiǎ de ba
Cái này là hàng giả hả? / Không thể nào!
intermediate包邮吗
bāo yóu ma
Có miễn phí vận chuyển không?
intermediate退货
tuì huò
Trả lại hàng / hoàn tiền
intermediate最低多少
zuì dī duō shǎo
Giá thấp nhất là bao nhiêu? / Giá tốt nhất của bạn là bao nhiêu?
intermediateGetting Around
怎么走
zěn me zǒu
Đi đường nào? / Làm thế nào để đến đó?
beginner到了吗
dào le ma
Đến chưa? / Tới nơi chưa?
beginner在哪里下车
zài nǎ lǐ xià chē
Tôi xuống xe ở đâu?
beginner堵车了
dǔ chē le
Kẹt xe rồi / Bị kẹt xe
beginner师傅停一下
shī fu tíng yī xià
Bác tài, dừng lại ở đây
beginner迷路了
mí lù le
Tôi bị lạc đường.
beginner有Wi-Fi吗
yǒu Wi-Fi ma
Bạn có Wi-Fi không?
beginner多久能到
duō jiǔ néng dào
Bao lâu nữa thì đến? / Mất bao lâu?
beginner近不近
jìn bù jìn
Có gần không? / Có ở gần đây không?
beginner导航
dǎo háng
Điều hướng GPS / sử dụng ứng dụng bản đồ
intermediateReactions & Opinions
真的假的
zhēn de jiǎ de
Thật á?! / Nghiêm túc đấy hả? / Không thể nào!
beginner太夸张了
tài kuā zhāng le
Thật là quá đáng / Thật là lố bịch
beginner还好吧
hái hǎo ba
Tạm được / Không tệ / Tàm tạm
beginner看情况
kàn qíng kuàng
Tùy tình hình / Để xem đã
beginner没想到
méi xiǎng dào
Không ngờ / Tôi không bao giờ nghĩ đến
beginner有道理
yǒu dào lǐ
Hợp lý / Có lý
beginner说的也是
shuō de yě shì
Bạn nói cũng có lý / Cũng đúng
intermediate怎么可能
zěn me kě néng
Sao có thể? / Không thể nào!
beginner不至于
bù zhì yú
Không đến mức đó / Chắc chắn không / Không cần phải làm đến thế
intermediate差不多
chà bù duō
Gần đủ / Khoảng chừng / Gần giống
beginnerWork & Professional
辛苦了
xīn kǔ le
Bạn vất vả rồi / Cảm ơn vì sự nỗ lực của bạn
beginner请多关照
qǐng duō guān zhào
Mong được giúp đỡ / Mong được chiếu cố
intermediate加班
jiā bān
Làm thêm giờ / ở lại làm việc muộn
beginner开会
kāi huì
Họp / đang họp
beginner汇报
huì bào
Báo cáo / cập nhật tình hình / báo cáo với sếp
intermediate方便吗
fāng biàn ma
Có tiện không? / Bây giờ có tiện không?
beginner考虑一下
kǎo lǜ yī xià
Để tôi suy nghĩ / Tôi sẽ cân nhắc
beginner保持联系
bǎo chí lián xì
Giữ liên lạc
beginner尽快
jǐn kuài
Càng sớm càng tốt / ASAP
beginner合作愉快
hé zuò yú kuài
Hợp tác vui vẻ / Rất vui được hợp tác
intermediateEmergencies & Help
帮帮我
bāng bāng wǒ
Làm ơn giúp tôi
beginner不舒服
bù shū fu
Tôi không khỏe / Tôi không thoải mái
beginner过敏
guò mǐn
Dị ứng
intermediate报警
bào jǐng
Báo cảnh sát
beginner叫救护车
jiào jiù hù chē
Gọi xe cứu thương
beginner我的东西丢了
wǒ de dōng xī diū le
Tôi bị mất đồ / Đồ của tôi bị mất rồi
beginner能说慢一点吗
néng shuō màn yī diǎn ma
Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?
beginner我听不懂
wǒ tīng bù dǒng
Tôi không hiểu (những gì tôi đang nghe)
beginner有人会说英文吗
yǒu rén huì shuō yīng wén ma
Có ai nói được tiếng Anh không?
beginner药店在哪
yào diàn zài nǎ
Hiệu thuốc ở đâu?
beginnerDaily Life & Feelings
累死了
lèi sǐ le
Tôi mệt chết đi được / Mệt muốn xỉu
beginner烦死了
fán sǐ le
Bực mình quá / Thật là bực bội
beginner加油
jiā yóu
Cố lên! / Cố gắng lên! / Chúc may mắn!
beginner慢慢来
màn man lái
Cứ từ từ thôi / Không cần vội / Chậm mà chắc
beginner没办法
méi bàn fǎ
Không còn cách nào khác / Hết cách rồi / Đành chịu thôi
beginner习惯了
xí guàn le
Tôi quen rồi / Tôi đã quen với nó rồi
beginner怎么办
zěn me bàn
Tôi/Chúng ta nên làm gì? / Giờ phải làm sao?
beginner搞定了
gǎo dìng le
Xong rồi! / Đã xong xuôi / Giải quyết xong rồi
beginner来不及了
lái bù jí le
Không kịp rồi / Quá muộn rồi / Không kịp nữa
beginner无聊
wú liáo
Chán / Nhàm chán
beginner