Emergencies & Helpbeginnerneutral

我的东西丢了

wǒ de dōng xī diū le

Tôi bị mất đồ / Đồ của tôi bị mất rồi

Khi Nào Sử Dụng

Dùng khi bạn bị mất thứ gì đó hoặc nghi ngờ bị trộm. Hãy nói rõ là gì: 手机 (shǒu jī, điện thoại), 钱包 (qián bāo, ví), 护照 (hù zhào, hộ chiếu).

Ví Dụ

我的手机丢了!(Tôi bị mất điện thoại rồi!)

我的钱包丢了,怎么办?(Tôi bị mất ví rồi, phải làm sao đây?)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan