Emergencies & Helpbeginnerneutral

不舒服

bù shū fu

Tôi không khỏe / Tôi không thoải mái

Khi Nào Sử Dụng

Dùng khi cảm thấy ốm hoặc khó chịu về thể chất. Trong môi trường y tế, bác sĩ sẽ hỏi 哪里不舒服 (nǎ lǐ bù shū fu, bạn đau ở đâu/có vấn đề gì?).

Ví Dụ

我不舒服,想休息。(Tôi không khỏe, tôi muốn nghỉ ngơi.)

你哪里不舒服?(Bạn cảm thấy không thoải mái ở đâu?)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan