Emergencies & Helpbeginnerneutral

帮帮我

bāng bāng wǒ

Làm ơn giúp tôi

Khi Nào Sử Dụng

Lời cầu xin giúp đỡ trực tiếp. Việc lặp lại 帮 khiến nó trở nên khẩn cấp và cảm xúc hơn chỉ là 帮我. Dùng khi bạn thực sự cần sự giúp đỡ của ai đó.

Ví Dụ

帮帮我,我找不到我的酒店。(Làm ơn giúp tôi, tôi không tìm thấy khách sạn của mình.)

谁能帮帮我?(Ai có thể giúp tôi không?)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan