Daily Life & Feelingsbeginnercasual
搞定了
gǎo dìng le
Xong rồi! / Đã xong xuôi / Giải quyết xong rồi
Khi Nào Sử Dụng
Một cụm từ thỏa mãn để sử dụng khi bạn đã hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề. Thể hiện sự tự tin và năng lực. Rất thông thường và lạc quan.
Ví Dụ
机票搞定了!(Flight tickets are booked!)
Vé máy bay xong rồi!
别担心,我搞定了。(Don't worry, I've got it handled.)
Đừng lo, tôi giải quyết xong rồi.
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian