Work & Professionalbeginnerneutral
开会
kāi huì
Họp / đang họp
Khi Nào Sử Dụng
Được sử dụng để giải thích rằng bạn đang bận, lên lịch các cuộc họp, hoặc (thường) phàn nàn về quá nhiều cuộc họp. Có thể được sử dụng như một cái cớ để tránh các cuộc gọi hoặc tin nhắn.
Ví Dụ
我在开会,等会儿再说。(Tôi đang họp, lát nữa nói chuyện sau nhé.)
下午三点开会。(Ba giờ chiều họp.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian