Work & Professionalintermediateformal
请多关照
qǐng duō guān zhào
Mong được giúp đỡ / Mong được chiếu cố
Khi Nào Sử Dụng
Nói khi gặp đồng nghiệp mới, đối tác kinh doanh, hoặc gia nhập một đội nhóm mới. Thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng. Tương tự như よろしくお願いします trong tiếng Nhật.
Ví Dụ
我是新来的,请多关照。(Tôi là người mới đến, mong được mọi người giúp đỡ.)
初次见面,请多关照。(Rất vui được gặp bạn, mong được giúp đỡ.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian