Work & Professionalbeginnerneutral
辛苦了
xīn kǔ le
Bạn vất vả rồi / Cảm ơn vì sự nỗ lực của bạn
Khi Nào Sử Dụng
Một cụm từ rất quan trọng trong văn hóa xã hội và công sở Trung Quốc. Dùng để ghi nhận sự nỗ lực hoặc công sức của ai đó. Thường nói với người giao hàng, đồng nghiệp sau một cuộc họp dài, hoặc bất kỳ ai đã giúp bạn.
Ví Dụ
辛苦了,快休息吧。(Bạn vất vả rồi, nghỉ ngơi đi nhé.)
今天的会议辛苦大家了。(Cảm ơn mọi người đã vất vả trong cuộc họp hôm nay.)
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian