Work & Professionalbeginnerneutral

加班

jiā bān

Làm thêm giờ / ở lại làm việc muộn

Khi Nào Sử Dụng

Một từ bạn sẽ nghe thấy liên tục trong văn hóa làm việc của Trung Quốc. Thật không may là rất phổ biến, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và tài chính. Có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ.

Ví Dụ

今晚又要加班。(Tối nay lại phải làm thêm giờ rồi.)

你经常加班吗?(Bạn có thường xuyên làm thêm giờ không?)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan