Reactions & Opinionsbeginnerneutral

还好吧

hái hǎo ba

Tạm được / Không tệ / Tàm tạm

Khi Nào Sử Dụng

Một phản hồi không nhiệt tình. Được sử dụng khi một điều gì đó không quá tuyệt vời cũng không quá tệ. Người Trung Quốc thường sử dụng điều này để khiêm tốn về thành tích hoặc đưa ra một ý kiến không rõ ràng.

Ví Dụ

这个餐厅怎么样?——还好吧,一般般。(How's this restaurant?——It's okay, nothing special.) -> Nhà hàng này thế nào? - Tạm được, bình thường.

考试难吗?——还好吧。(Was the exam hard?——It was okay.) -> Bài kiểm tra khó không? - Cũng tạm được.

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan