Getting Aroundbeginnercasual

近不近

jìn bù jìn

Có gần không? / Có ở gần đây không?

Khi Nào Sử Dụng

Một cách nhanh chóng để đánh giá khoảng cách trước khi quyết định đi bộ đến đâu đó. Câu trả lời thường là 很近 (hěn jìn, rất gần) hoặc 不远 (bù yuǎn, không xa) — mặc dù định nghĩa về "gần" của người Trung Quốc có thể rất khác nhau.

Ví Dụ

地铁站近不近?(Is the subway station nearby?) - Ga tàu điện ngầm có gần đây không?

走路去近不近?(Is it close enough to walk?) - Đi bộ có gần không?

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan