Getting Aroundbeginnerneutral

堵车了

dǔ chē le

Kẹt xe rồi / Bị kẹt xe

Khi Nào Sử Dụng

Rất phổ biến ở các thành phố Trung Quốc, đặc biệt là trong giờ cao điểm. Các tài xế taxi thường chủ động đề cập đến điều này. Một lý do hữu ích để đến muộn.

Ví Dụ

不好意思,堵车了,可能要迟到。(Bù hǎoyìsi, dǔchē le, kěnéng yào chídào.) (Xin lỗi, bị kẹt xe, có thể sẽ đến muộn.)

这条路总是堵车。(Zhè tiáo lù zǒngshì dǔchē.) (Con đường này luôn bị kẹt xe.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan