Daily Life & Feelingsbeginnercasual
无聊
wú liáo
Chán / Nhàm chán
Khi Nào Sử Dụng
Có thể mô tả trạng thái của riêng bạn (Tôi chán) hoặc một điều gì đó nhàm chán. Rất thường được sử dụng trong giới trẻ, đặc biệt là trên mạng xã hội hoặc khi nhắn tin.
Ví Dụ
好无聊啊,有什么好玩的吗?(So bored, is there anything fun to do?)
Chán quá, có gì vui không?
这个电影太无聊了。(This movie is so boring.)
Bộ phim này chán quá.
Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian