Making Plans & Socializingbeginnercasual

算了

suàn le

Thôi đi / Bỏ đi

Khi Nào Sử Dụng

Được sử dụng khi từ bỏ một kế hoạch, bỏ qua một cuộc tranh cãi hoặc quyết định điều gì đó không đáng để nỗ lực. Có thể thể hiện sự thất vọng nhẹ hoặc chấp nhận.

Ví Dụ

等了半小时了,算了,走吧。(Đợi nửa tiếng rồi, thôi đi, đi thôi.)

算了算了,不想了。(Thôi đi thôi đi, không muốn nghĩ nữa.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan