Making Plans & Socializingbeginnercasual

看你

kàn nǐ

Tùy bạn / Do bạn quyết định

Khi Nào Sử Dụng

Chuyển giao quyết định cho người khác. Tương tự như 随便 nhưng đặt trách nhiệm lên người khác. Phổ biến khi bạn bè quyết định ăn ở đâu, làm gì, v.v.

Ví Dụ

去哪儿?——看你。(Đi đâu đây?——Tùy bạn.)

想看什么电影?看你吧。(Muốn xem phim gì? Do bạn quyết định.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan