Making Plans & Socializingintermediatecasual

无所谓

wú suǒ wèi

Tôi không quan tâm / Không sao đâu

Khi Nào Sử Dụng

Mạnh hơn 随便. Có thể nghe có vẻ thờ ơ hoặc thật sự dễ tính tùy thuộc vào ngữ điệu. Sử dụng cẩn thận — với ngữ điệu sai, nó có thể nghe như là gạt bỏ.

Ví Dụ

你迟到了!——无所谓,我也没事。(You're late!——Doesn't matter, I wasn't doing anything anyway.) -> Bạn đến muộn rồi! - Không sao đâu, tôi cũng không có việc gì.

去不去都无所谓。(It doesn't matter whether we go or not.) -> Đi hay không cũng không sao.

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan