Making Plans & Socializingbeginnercasual

去不去

qù bù qù

Bạn có đi (hay không)? / Muốn đi không?

Khi Nào Sử Dụng

Một cách trực tiếp, thông thường để hỏi xem ai đó có muốn tham gia một hoạt động hay không. Cấu trúc câu hỏi A-not-A (去不去, 要不要, 好不好) là một trong những cấu trúc hữu ích nhất trong tiếng Trung.

Ví Dụ

明天爬山,你去不去?(Hiking tomorrow, you going?) -> Mai leo núi, bạn đi không?

唱K去不去?(Want to go to karaoke?) -> Đi hát karaoke không?

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan