Daily Life & Feelingsbeginnerneutral

习惯了

xí guàn le

Tôi quen rồi / Tôi đã quen với nó rồi

Khi Nào Sử Dụng

Dùng khi một điều gì đó từng khó khăn hoặc lạ lẫm đã trở nên bình thường. Có thể mang nghĩa tích cực (thích nghi với cuộc sống mới) hoặc cam chịu (chấp nhận điều gì đó khó chịu).

Ví Dụ

这里天气很热,但我习惯了。(It's very hot here, but I'm used to it.)

Ở đây thời tiết rất nóng, nhưng tôi quen rồi.

加班加习惯了。(I've gotten used to working overtime.)

Tôi quen với việc làm thêm giờ rồi.

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan