Daily Life & Feelingsbeginnerneutral

来不及了

lái bù jí le

Không kịp rồi / Quá muộn rồi / Không kịp nữa

Khi Nào Sử Dụng

Được sử dụng khi bạn hết thời gian hoặc đã lỡ thời hạn/cơ hội. Tạo cảm giác cấp bách. Ngược lại là 来得及 (lái de jí, vẫn còn thời gian).

Ví Dụ

来不及了,快走!(No time, let's go!)

Không kịp rồi, đi nhanh!

现在去还来得及吗?——来不及了。(Is there still time to go now?——It's too late.)

Bây giờ đi còn kịp không? —— Không kịp nữa rồi.

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan