Reactions & Opinionsbeginnerneutral

差不多

chà bù duō

Gần đủ / Khoảng chừng / Gần giống

Khi Nào Sử Dụng

Một trong những cách diễn đạt tiếng Trung linh hoạt nhất. Có thể có nghĩa là "gần như", "gần giống nhau", "đủ tốt" hoặc "khoảng chừng đó". Phản ánh một thái độ linh hoạt, không cầu toàn.

Ví Dụ

这两个差不多,买哪个都行。(Hai cái này gần giống nhau, mua cái nào cũng được.)

快好了吗?——差不多了。(Sắp xong chưa?——Gần xong rồi.)

Đọc thành ngữ này bằng ngôn ngữ khác: Indonesian, Thai, Japanese, Korean, Spanish, Portuguese, Hindi, Arabic, French, Tagalog, Malay, Russian

Cụm Từ Liên Quan