10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Đồng Cảm & Hiểu Biết Người Khác
Học 10 thành ngữ tiếng Trung hay về việc đặt mình vào vị trí của người khác.
Văn hóa Trung Quốc đặt giá trị sâu sắc vào việc hiểu quan điểm của người khác. 10 thành ngữ này nắm bắt trí tuệ vượt thời gian về sự đồng cảm, lòng vị tha và nghệ thuật thực sự kết nối với những người xung quanh chúng ta.
将心比心
jiāng xīn bǐ xīnThấu cảm và hiểu biết
Nghĩa đen: So trái tim với trái tim
Câu thành ngữ 将心比心 (jiāng xīn bǐ xīn) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để diễn đạt khái niệm thấu cảm và hiểu biết người khác bằng cách đặt mình vào vị trí của họ. Cụm từ này có nghĩa đen là 'so trái tim với trái tim,' khuyến khích mọi người xem xét cảm xúc và quan điểm của người...
Ví dụ
Trong các cuộc đàm phán, điều quan trọng là phải thấu cảm với cảm xúc của bên kia.
在谈判中,理解对方的感受是至关重要的。
舍己为人
shě jǐ wèi rénVị tha
Nghĩa đen: Hy sinh bản thân vì người khác
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 舍己为人 (shě jǐ wèi rén) nhấn mạnh hành động cao quý của việc hy sinh lợi ích của bản thân (舍, từ bỏ) vì lợi ích của người khác (己, bản thân; 为, vì; 人, người khác). Mặc dù nó không có nguồn gốc từ một câu chuyện lịch sử cụ thể, nhưng thường được ...
Ví dụ
Anh luôn đặt nhu cầu của bạn bè lên trước nhu cầu của mình, thể hiện tinh thần vị tha.
他总是把朋友的需求放在自己之前,体现了无私的精神。
上行下效
shàng xíng xià xiàoẢnh hưởng của lãnh đạo
Nghĩa đen: Trên hành động, dưới bắt chước
Thành ngữ 上行下效 (shàng xíng xià xiào) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả hiện tượng mà hành động của những người ở vị trí cao hơn ảnh hưởng đến những người ở dưới họ. Câu chuyện nguồn gốc quay ngược về thời kỳ Xuân Thu, liên quan đến vị vua Qi Huan Gong (齐桓公) của nước Qi. Ô...
Ví dụ
Khi nhà lãnh đạo thể hiện tính chính trực, điều đó truyền cảm hứng cho toàn bộ đội ngũ làm theo.
当领导展现诚信时,整个团队都受到鼓舞。
以身作则
yǐ shēn zuò zéDẫn dắt bằng ví dụ
Nghĩa đen: Lấy mình làm ví dụ
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, câu thành ngữ 以身作则 (yǐ shēn zuò zé) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dẫn dắt bằng ví dụ. Câu này được phân tích thành 以 (yǐ, sử dụng), 身 (shēn, bản thân), 作 (zuò, hành động), và 则 (zé, tiêu chuẩn hoặc mẫu mực). Nó vẽ nên một hình ảnh sống động v...
Ví dụ
Là một quản lý, cô ấy luôn dẫn dắt bằng ví dụ cá nhân, truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình làm theo.
作为经理,她以身作则,激励团队效仿。
见义勇为
jiàn yì yǒng wéiHành động đạo đức dũng cảm
Nghĩa đen: Thấy chính nghĩa, hành động dũng cảm
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) mô tả hành động thấy (见, jiàn) một việc làm chính nghĩa (义, yì) và dũng cảm (勇, yǒng) hành động (为, wéi) theo đó. Câu này nhấn mạnh phẩm chất đạo đức của những cá nhân mà không có bất kỳ nghĩa vụ pháp lý nào, bướ...
Ví dụ
Anh ấy nổi tiếng với sự dũng cảm trong việc bảo vệ những người bị oan ức.
他以见义勇为而闻名,常常为受害者辩护。
患难与共
huàn nàn yǔ gòngTình đoàn kết trong khó khăn
Nghĩa đen: Chia sẻ khó khăn cùng nhau
Thành ngữ 患难与共 (huàn nàn yǔ gòng) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả hành động chia sẻ gánh nặng và đối mặt với khó khăn cùng nhau. Nó được cho là có nguồn gốc từ kinh điển Nho giáo 'Liji' (礼记), cụ thể là trong chương 'Ruxing' (儒行), nhấn mạnh nguyên tắc đạo đức của sự hỗ t...
Ví dụ
Những người bạn thực sự đứng bên nhau trong cả những lúc tốt đẹp và khó khăn.
真正的朋友在患难与共时相互支持。
语重心长
yǔ zhòng xīn chángLời khuyên từ trái tim
Nghĩa đen: Lời nói chân thành, ước nguyện chân thành
Thành ngữ 语重心长 (yǔ zhòng xīn cháng) có nguồn gốc từ tiểu thuyết triều đại Thanh 《海国英雄记·回唐》 của Lạc Nhất Sinh. Trong câu chuyện, một nhân vật phản ánh về những lời khuyên chân thành và sâu sắc (语重心长) mà mẹ anh đã đưa ra, làm nổi bật mối liên kết cảm xúc sâu sắc và sự chân thành đứng sau những lời nói...
Ví dụ
Lời khuyên chân thành của cô mang một trọng lượng mà anh cảm nhận sâu sắc.
她的真诚建议让他深受感动。
苦口婆心
kǔ kǒu pó xīnLời khuyên kiên nhẫn, chân thành
Nghĩa đen: Miệng đắng, lòng bà lão
Thành ngữ 苦口婆心 (kǔ kǒu pó xīn) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả hành động khuyên bảo ai đó với ý định chân thành và kiên nhẫn. Câu này kết hợp 苦口 (kǔ kǒu), có nghĩa là 'miệng đắng,' và 婆心 (pó xīn), có nghĩa là 'lòng bà lão,' để truyền tải ý tưởng về việc đưa ra lời khuyên có th...
Ví dụ
Lời khuyên yêu thương của cô ấy nhằm giúp anh ấy cải thiện.
她的苦口婆心是为了帮助他进步。
大义灭亲
dà yì miè qīnCông lý hơn gia đình
Nghĩa đen: Giữ công lý hơn tình thân
Câu thành ngữ 大义灭亲 (dà yì miè qīn) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《左传》 (Zuo Zhuan), cụ thể từ câu chuyện của Shi Que (石碏) trong thời kỳ Xuân Thu. Shi Que là một bộ trưởng trong nước Ngụy (卫), và con trai của ông, Shi Hou (石厚), đã âm thầm cấu kết với Zhou Xu (州吁) để giết vua, Huan Gong (桓公), và chiế...
Ví dụ
Ông đã chọn báo cáo người em trai tham nhũng của mình cho các cơ quan chức năng, ưu tiên công lý hơn lòng trung thành với gia đình.
他选择向当局举报腐败的兄弟,把正义置于家庭忠诚之上。
公而忘私
gōng ér wàng sīSự cống hiến vô tư
Nghĩa đen: Quên đi lợi ích cá nhân vì lợi ích công
Câu thành ngữ 公而忘私 (gōng ér wàng sī) có nguồn gốc từ triều đại Hán, cụ thể từ các tác phẩm của Ban Gu trong 'Sách Hán' (汉书). Nó kể về câu chuyện của Gia Nghĩa, một học giả trẻ tài năng được công nhận vì trí tuệ và sự chính trực của mình. Mặc dù phải đối mặt với sự ghen tị và những cáo buộc sai trái ...
Ví dụ
Cô luôn đặt nhu cầu của đội lên trên bản thân, nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
她总是把团队的需求放在自己之上,赢得了同事们的尊重。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Trung Quốc Về Lòng Trung Thành & Sự Hy Sinh
Tìm hiểu 10 thành ngữ Trung Quốc cảm động về lòng trung thành tuyệt đối, đặt người khác lên hàng đầu và truyền thống cao đẹp về sự hy sinh trong văn hóa Trung Quốc.
9 Thành Ngữ Trung Quốc Về Tưởng Nhớ Gia Đình & Tổ Tiên
Những thành ngữ Trung Quốc ý nghĩa về lòng hiếu thảo, tình cảm gia đình và tôn vinh tổ tiên. Những cách diễn đạt vượt thời gian này tôn vinh sự tôn trọng sâu sắc đối với gia đình trong văn hóa Trung Quốc.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store