苦口婆心
苦口婆心 (kǔ kǒu pó xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “miệng đắng, lòng bà lão”và thể hiện “lời khuyên kiên nhẫn, chân thành”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: ku kou po xin, ku kou po xin,苦口婆心 Nghĩa, 苦口婆心 bằng tiếng Việt
Phát âm: kǔ kǒu pó xīn Nghĩa đen: Miệng đắng, lòng bà lão
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 苦口婆心 (kǔ kǒu pó xīn) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả hành động khuyên bảo ai đó với ý định chân thành và kiên nhẫn. Câu này kết hợp 苦口 (kǔ kǒu), có nghĩa là 'miệng đắng,' và 婆心 (pó xīn), có nghĩa là 'lòng bà lão,' để truyền tải ý tưởng về việc đưa ra lời khuyên có thể khó nghe nhưng được đưa ra với một trái tim quan tâm và từ bi. Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe lời khuyên có thiện ý, ngay cả khi nó không ngay lập tức dễ chịu. Nó phản ánh giá trị văn hóa của 'thuốc tốt có vị đắng,' gợi ý rằng chỉ trích chân thành và xây dựng, mặc dù khó chấp nhận, cuối cùng là có lợi. Trong bối cảnh hiện đại, nó nhấn mạnh đức tính kiên nhẫn và lòng tốt trong việc hướng dẫn người khác.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Lời khuyên yêu thương của cô ấy nhằm giúp anh ấy cải thiện."
Tiếng Trung: 她的苦口婆心是为了帮助他进步。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
金石良言
jīn shí liáng yán
Lời khuyên có giá trị, lâu dài
Tìm hiểu thêm →
一诺千金
yī nuò qiān jīn
Giữ lời hứa trung thành
Tìm hiểu thêm →
画饼充饥
huà bǐng chōng jī
Những lời hứa trống rỗng không thỏa mãn gì
Tìm hiểu thêm →
指桑骂槐
zhǐ sāng mà huái
Những lời chỉ trích gián tiếp của mục tiêu thực
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 苦口婆心 trong tiếng Việt là gì?
苦口婆心 (kǔ kǒu pó xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Miệng đắng, lòng bà lão”và được sử dụng để thể hiện “Lời khuyên kiên nhẫn, chân thành”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 苦口婆心 được sử dụng?
Tình huống: Lời khuyên yêu thương của cô ấy nhằm giúp anh ấy cải thiện.
Pinyin của 苦口婆心?
Phát âm pinyin cho 苦口婆心 là “kǔ kǒu pó xīn”.